#88
Mac Hong Quan
Quốc tịch
VIE
VIE Ngày sinh
01/01/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
34
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
88
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
261Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Becamex Ho Chi Minh City 2026 - Nay
- Quang Ninh FC 2025 - 2026
- Quy Nhon United 2021 - 2025
- Than Quang Ninh FC (- 2021) 2020 - 2021
- XM Hai Phong FC 2020 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủMac Hong Quan
- Quốc tịchVIE
- Ngày sinh01/01/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Becamex TP Hồ Chí Minh28/01/2026
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
2
AFC Cup Participant
2019-2020, 2016-2017
1
Vietnamese Cup Winner
2015-2016
1
Vietnamese Super cup winner
2015-2016
1
Southeast Asian Games: 3rd Place
2015
Trận đấu13
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu261
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Becamex Ho Chi Minh City
-
Quang Ninh FC
-
Quy Nhon United
-
Than Quang Ninh FC (- 2021)
-
XM Hai Phong FC
-
Than Quang Ninh FC (- 2021)
-
CLB Thanh Hoa
-
Sparta Praha B
-
SK Horni Mecholupy
-
Sparta Praha B
-
FK Tachov
-
Sparta Praha B
2
AFC Cup Participant
2019-2020, 2016-2017
1
Vietnamese Cup Winner
2015-2016
1
Vietnamese Super cup winner
2015-2016
1
Southeast Asian Games: 3rd Place
2015
