Hikaru Naomoto
#8

Hikaru Naomoto

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 03/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.58 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 40K €
32
Tuổi
1.58 m
Chiều cao
55 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
463Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Urawa Red Diamonds Ladies 2020 - Nay
  • SC Freiburg Women 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHikaru Naomoto
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh03/03/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập NTV Tokyo Verdy Beleza24/01/2020
  • Giá trị thị trường40K €

Thành tích nổi bật

2
AFC Women's Asian Cup winner
2018, 2014
1
WE League winner
2022-2023
1
EAFF E-1 Football Championship Women winner
2022
1
WE League Cup winner
2022
1
Empress's Cup winner
2021-2022
1
WE League runner-up
2021-2022
Trận đấu10
Đá chính6
Bàn thắng2
Phạt đền1
Kiến tạo1
Phút thi đấu463
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Urawa Red Diamonds Ladies
    01/2020 → Hiện tại
  • SC Freiburg Women
    07/2018 → 01/2020
2
AFC Women's Asian Cup winner
2018, 2014
1
WE League winner
2022-2023
1
EAFF E-1 Football Championship Women winner
2022
1
WE League Cup winner
2022
1
Empress's Cup winner
2021-2022
1
WE League runner-up
2021-2022
1
DFB Pokal Women runner-up
2018-2019
1
EAFF E-1 Football Championship Women runner-up
2017