Hidetoshi Takeda
#8

Hidetoshi Takeda

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 15/09/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 1.0M €
24
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 42 Sút 72 Chuyền 59 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
136Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.33
  • Tỉ lệ chuyền chính xác80%
  • Sút / trận1.3
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vegalta Sendai 2025 - Nay
  • Urawa Red Diamonds 2024 - 2025
  • Mito Hollyhock 2023 - 2024
  • Urawa Red Diamonds 2023 - 2023
  • RB Omiya Ardija 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHidetoshi Takeda
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh15/09/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Vegalta Sendai19/01/2025
  • Giá trị thị trường1.0M €

Thành tích nổi bật

2
J2/J3 100 Year Vision League Champion
2026, 2025-2026
1
Japanese Prince Takamado U18 Champion
2019
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu136
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền40
Chuyền chính xác32
Chuyền quyết định2
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp9
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng2
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Vegalta Sendai
    01/2025 → Hiện tại
  • Urawa Red Diamonds
    01/2024 → 01/2025
  • Mito Hollyhock
    01/2023 → 01/2024
  • Urawa Red Diamonds
    01/2023 → 01/2023
  • RB Omiya Ardija
    01/2022 → 01/2023
  • Urawa Red Diamonds
    01/2022 → 01/2022
  • FC Ryukyu Okinawa
    07/2021 → 01/2022
  • Urawa Red Diamonds
    01/2020 → 07/2021
2
J2/J3 100 Year Vision League Champion
2026, 2025-2026
1
Japanese Prince Takamado U18 Champion
2019