Hernán Rengifo
#9

Hernán Rengifo

AD Tarma Peruvian Liga 1
Quốc tịch PER
Ngày sinh 18/04/1983 (44 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
44
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 41 Sút 64 Chuyền 62 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
304Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác56%
  • Sút / trận0.6
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích43%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AD Tarma 2021 - Nay
  • Deportivo Municipal 2021 - 2021
  • FC Carlos Stein 2020 - 2021
  • Alianza Universidad de Huánuco 2019 - 2020
  • Cusco FC 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHernán Rengifo
  • Quốc tịchPER
  • Ngày sinh18/04/1983
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập AD Tarma31/12/2021
  • Giá trị thị trường10K €

Thành tích nổi bật

2
Peruvian champion
2011-2012, 2006-2007
1
Europa League participant
2011-2012
1
Cypriot Super Cup Winner
2010-2011
1
Cyprian champion
2009-2010
1
Polish champion
2009-2010
1
Polish Super Cup winner
2009-2010
Trận đấu12
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu304
Sút7
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền34
Chuyền chính xác19
Chuyền quyết định7
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp18
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng8
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi1
Việt vị6
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ1
  • AD Tarma
    12/2021 → Hiện tại
  • Deportivo Municipal
    04/2021 → 12/2021
  • FC Carlos Stein
    12/2020 → 04/2021
  • Alianza Universidad de Huánuco
    12/2019 → 12/2020
  • Cusco FC
    08/2018 → 12/2019
  • FBC Melgar
    08/2017 → 08/2018
  • Universitario De Deportes
    12/2015 → 08/2017
  • Juan Aurich
    12/2013 → 12/2015
  • Free player
    12/2013 → 12/2013
  • Sivasspor
    06/2013 → 12/2013 800K €
  • Sporting Cristal
    12/2011 → 06/2013
  • Omonia Nicosia FC
    12/2009 → 12/2011 400K €
  • Lech Poznan
    06/2007 → 12/2009 800K €
  • Dep.San Martin
    12/2005 → 06/2007 100K €
  • Union Huaral
    12/2003 → 12/2005 50K €
  • Universitario De Deportes
    12/2001 → 12/2003
  • Virgen de Chapi FC
    12/1999 → 12/2001
2
Peruvian champion
2011-2012, 2006-2007
1
Europa League participant
2011-2012
1
Cypriot Super Cup Winner
2010-2011
1
Cyprian champion
2009-2010
1
Polish champion
2009-2010
1
Polish Super Cup winner
2009-2010
1
Polish cup winner
2008-2009
1
Uefa Cup participant
2008-2009