#45
Henri Järvelaid
FC Nomme United
Estonian Premium Liiga
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
11/12/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
150K €
27
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
45
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Chuyền
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
23Trận đấu
2Bàn thắng
4Kiến tạo
567Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Nomme United 2025 - Nay
- Levadia Tallinn 2025 - 2025
- Tartu JK Maag Tammeka 2025 - 2025
- Levadia Tallinn 2023 - 2025
- Nomme JK Kalju 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủHenri Järvelaid
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh11/12/1998
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Nomme United31/12/2025
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
4
Estonian champion
2024, 2020, 2019, 2017
2
Estonian cup winner
2024, 2020
1
Estonian Super Cup winner
2020
1
Estonian Second League Champion
2014-2015
1
Estonian Youth Champion
2013-2014
1
Top scorer
2013-2014
Trận đấu23
Đá chính19
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu567
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
FC Nomme United
-
Levadia Tallinn
-
Tartu JK Maag Tammeka
-
Levadia Tallinn
-
Nomme JK Kalju
-
Sogndal
-
Vendsyssel
-
FC Flora Tallinn
-
Tartu JK Maag Tammeka
-
FC Flora Tallinn
-
Flora Tallinn II
-
FC Flora Tallinn II
-
FC Nomme United
-
FC Nomme United U17
4
Estonian champion
2024, 2020, 2019, 2017
2
Estonian cup winner
2024, 2020
1
Estonian Super Cup winner
2020
1
Estonian Second League Champion
2014-2015
1
Estonian Youth Champion
2013-2014
1
Top scorer
2013-2014
