#10
henri doumbia
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Indonesian Super League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
11/11/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
100K €
34
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Bhayangkara Presisi Indonesia FC 2026 - Nay
- PDRM FC 2025 - 2026
- El Ettihad Al-Misraty SC 2025 - 2025
- Emirates Club 2024 - 2025
- Al-Wehdat SC 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủhenri doumbia
- Quốc tịch—
- Ngày sinh11/11/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Bhayangkara Presisi Indonesia FC10/01/2026
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
AFC Cup Participant
2023-2024
1
Thai Second League Champion
2017
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
-
PDRM FC
-
El Ettihad Al-Misraty SC
-
Emirates Club
-
Al-Wehdat SC
-
Khaitan
-
Qadsia SC
-
Al Fahaheel SC
-
Al-Arabi Club (KUW)
-
Nakhon Ratchasima Mazda FC
-
Chainat Hornbill FC
-
Angthong FC
-
Saraburi FC (2000-2015)
1
AFC Cup Participant
2023-2024
1
Thai Second League Champion
2017
