#10
Hemeya Tanjy
Al Hilal
Libyan Premier League
Quốc tịch
MTN
Ngày sinh
01/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
175K €
28
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
103Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.67
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Olympic Azzawiya SC 2026 - Nay
- AS Douanes (Nouakchott) 2025 - 2026
- Al-Hilal SC 2024 - 2025
- Al-Ittihad SC 2023 - 2024
- FC Nouadhibou 2018 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủHemeya Tanjy
- Quốc tịchMTN
- Ngày sinh01/05/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al Hilal17/02/2026
- Giá trị thị trường175K €
Thành tích nổi bật
5
Mauritanian Champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
3
Africa Cup participant
2024, 2022, 2019
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu103
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Olympic Azzawiya SC
-
AS Douanes (Nouakchott)
-
Al-Hilal SC
-
Al-Ittihad SC
-
FC Nouadhibou
5
Mauritanian Champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
3
Africa Cup participant
2024, 2022, 2019
