Haytham El Bahja
#0

Haytham El Bahja

Quốc tịch MAR
Ngày sinh 23/12/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 250K
32
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
388Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Ittihad Riadi Tanger 2025 - 2026
  • Jeunesse Sportive Soualem 2024 - 2025
  • FUS Rabat 2023 - 2024
  • Raja Club Athletic 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHaytham El Bahja
  • Quốc tịchMAR
  • Ngày sinh23/12/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Giá trị thị trường250K
Trận đấu7
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu388
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Free player
    07/2026 → Hiện tại
  • Ittihad Riadi Tanger
    01/2025 → 07/2026
  • Jeunesse Sportive Soualem
    01/2024 → 01/2025
  • FUS Rabat
    01/2023 → 01/2024
  • Raja Club Athletic
    01/2022 → 01/2023 95K €
  • Jeunesse Sportive Soualem
    08/2021 → 01/2022
  • Wydad Casablanca
    06/2021 → 08/2021
  • Jeunesse Sportive Soualem
    11/2020 → 06/2021
  • Wydad Casablanca
    07/2019 → 11/2020 19K €
  • Jeunesse Sportive Soualem
    07/2018 → 07/2019
  • Widad Témara
    06/2016 → 07/2018
  • Olympique de Safi
    06/2015 → 06/2016
  • Jeunesse Sportive Soualem
    06/2013 → 06/2015
  • Jeunesse Sportive Soualem
    06/2013 → 06/2013

Chưa có danh hiệu.