Håvard Nielsen
#16

Håvard Nielsen

Hannover 96 German Bundesliga 2
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 15/07/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
33
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 41 Sút 58 Chuyền 64 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
74Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác50%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Hannover 96 2022 - 2026
  • SpVgg Greuther Fürth 2019 - 2022
  • Fortuna Dusseldorf 2019 - 2019
  • MSV Duisburg 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHåvard Nielsen
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh15/07/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hannover 9630/06/2026
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

3
Promotion to 1st league
2020-2021, 2017-2018, 2015-2016
2
German second tier champion
2017-2018, 2015-2016
2
Austrian champion
2015-2016, 2013-2014
2
Austrian cup winner
2015-2016, 2013-2014
1
Europa League participant
2013-2014
1
European Under-21 participant
2013
Trận đấu17
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu74
Sút4
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền20
Chuyền chính xác10
Chuyền quyết định1
Rê bóng5
Rê bóng thành công3
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp26
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng7
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Hannover 96
    06/2022 → 06/2026
  • SpVgg Greuther Fürth
    07/2019 → 06/2022 100K €
  • Fortuna Dusseldorf
    06/2019 → 07/2019
  • MSV Duisburg
    01/2019 → 06/2019
  • Fortuna Dusseldorf
    07/2017 → 01/2019 400K €
  • SC Freiburg
    12/2015 → 07/2017 600K €
  • Red Bull Salzburg
    06/2015 → 12/2015
  • Eintracht Braunschweig
    01/2014 → 06/2015
  • Red Bull Salzburg
    07/2012 → 01/2014 2.8M €
  • Vålerenga Fotball Elite
    12/2010 → 07/2012
  • Vålerenga Fotball Youth
    12/2006 → 12/2010
3
Promotion to 1st league
2020-2021, 2017-2018, 2015-2016
2
German second tier champion
2017-2018, 2015-2016
2
Austrian champion
2015-2016, 2013-2014
2
Austrian cup winner
2015-2016, 2013-2014
1
Europa League participant
2013-2014
1
European Under-21 participant
2013