#23
Hashim Ali
Quốc tịch
—
Ngày sinh
17/08/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.66 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
26
Tuổi
1.66 m
Chiều cao
54 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
310Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác77%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủHashim Ali
- Quốc tịch—
- Ngày sinh17/08/2000
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
4
Qatari champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2020-2021
3
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup)
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020
2
Qatari League Cup Winner
2025, 2021
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2019-2020
Trận đấu19
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu310
Sút7
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền96
Chuyền chính xác74
Chuyền quyết định4
Rê bóng10
Rê bóng thành công3
Tắc bóng4
Cắt bóng5
Phá bóng4
Tranh chấp31
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng0
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
4
Qatari champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2020-2021
3
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup)
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020
2
Qatari League Cup Winner
2025, 2021
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2019-2020
1
Under-20 World Cup participant
2019
1
Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup)
2018-2019
