#9
Harry Kane
FC Bayern Munich
Bundesliga
Quốc tịch
ENG
ENG Ngày sinh
28/07/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
60.0M €
32
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
86 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
36Bàn thắng
5Kiến tạo
2,382Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận1.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận3.7
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích56%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.6
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Bayern Munich 2023 - Nay
- Tottenham Hotspur 2013 - 2023
- Leicester City 2013 - 2013
- Tottenham Hotspur 2013 - 2013
- Norwich City 2012 - 2013
Thông tin khác
- Tên đầy đủHarry Kane
- Quốc tịchENG
- Ngày sinh28/07/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Bayern Munich11/08/2023
- Giá trị thị trường60.0M €
Thành tích nổi bật
9
Top scorer
2025-2026, 2024-2025, 2024, 2023-2024, 2022, 2020-2021, 2018, 2016-2017, 2015-2016
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
6
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
5
Player of the Season
2024-2025, 2020-2021, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015
5
Premier League Player of the Month
2021-2022, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
Trận đấu32
Đá chính25
Bàn thắng36
Phạt đền10
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,382
Sút119
Sút trúng đích67
Cơ hội lớn tạo ra18
Cơ hội lớn bỏ lỡ18
Đường chuyền727
Chuyền chính xác589
Chuyền quyết định40
Rê bóng51
Rê bóng thành công32
Tắc bóng19
Cắt bóng8
Phá bóng33
Tranh chấp239
Thắng tranh chấp126
Không chiến thắng43
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi32
Việt vị20
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FC Bayern Munich
-
Tottenham Hotspur
-
Leicester City
-
Tottenham Hotspur
-
Norwich City
-
Tottenham Hotspur
-
Millwall
-
Tottenham Hotspur
-
Leyton Orient
-
Tottenham Hotspur
-
Tottenham Hotspur U18
-
Tottenham Hotspur U18
-
Tottenham Hotspur (Youth)
-
Tottenham Hotspur Youth
-
Tottenham Hotspur (Youth)
-
Tottenham Hotspur (Youth)
-
Ridgeway Rovers FC U19
-
FC Watford Youth
-
Watford (Youth)
-
Ridgeway Rovers FC Youth
-
Ridgeway Rovers FC Youth
-
Ridgeway Rovers FC Youth
-
Arsenal FC Youth
-
Arsenal (Youth)
-
Arsenal (Youth)
9
Top scorer
2025-2026, 2024-2025, 2024, 2023-2024, 2022, 2020-2021, 2018, 2016-2017, 2015-2016
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
6
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
5
Player of the Season
2024-2025, 2020-2021, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015
5
Premier League Player of the Month
2021-2022, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Euro participant
2024, 2021, 2016
2
Bundesliga Player of the Month
2025-2026, 2024-2025
2
European Golden Shoe
2025-2026, 2023-2024
2
German Champion
2025-2026, 2024-2025
2
TM-Player of the season
2025, 2021
2
Euro runner-up
2024, 2020
2
World Cup participant
2022, 2018
1
German cup winner
2025-2026
1
German Super Cup winner
2025-2026
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
Gerd Müller Trophy
2024
1
Conference League participant
2021-2022
1
Best assist provider
2020-2021
1
Audi Cup winer
2019
1
Champions League runner-up
2018-2019
1
Best young player
2015
1
European Under-21 participant
2015
1
European Under-19 participant
2013
1
Under-20 World Cup participant
2013
1
Torneio Internacional Algarve U17
2010
