#10
Haris Handžić
FK Riteriai
Lithuanian A Lyga
Quốc tịch
BIH
BIH Ngày sinh
20/06/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
50K €
36
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Palmense Calcio 2026 - Nay
- Civitanovese 2025 - 2026
- ASD Modica Calcio 2025 - 2025
- Sangiustese VP 2023 - 2025
- FK Riteriai 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủHaris Handžić
- Quốc tịchBIH
- Ngày sinh20/06/1990
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FK Riteriai21/01/2026
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
3
Bosnian-Herzegovinian champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Bosnian-Herzegovinian cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
AFC Cup Participant
2020-2021
1
Croatian champion
2016-2017
1
Croatian cup winner
2016-2017
1
Liechtenstein Cup Winner
2013-2014
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Palmense Calcio
-
Civitanovese
-
ASD Modica Calcio
-
Sangiustese VP
-
FK Riteriai
-
Leotar
-
Free player
-
Radnik Bijeljina
-
Al Ahed SC
-
Sarajevo
-
HSK Zrinjski Mostar
-
Debreceni VSC
-
Rijeka
-
FC Ufa
-
Borac Banja Luka
-
Vaduz
-
Rudar Prijedor
-
FK Velez Mostar
-
Sarajevo
-
Lech Poznan
-
Sarajevo
-
Lech Poznan
-
Sarajevo
3
Bosnian-Herzegovinian champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Bosnian-Herzegovinian cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
AFC Cup Participant
2020-2021
1
Croatian champion
2016-2017
1
Croatian cup winner
2016-2017
1
Liechtenstein Cup Winner
2013-2014
1
Swiss 2nd tier champion
2013-2014
1
Polish champion
2009-2010
1
Polish Super Cup winner
2009-2010
1
Polish cup winner
2008-2009
1
Uefa Cup participant
2007-2008
