#18
Hans-Kristjan Hansberg
Harju JK Laagri
Estonian Premium Liiga
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
06/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
23K €
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
18
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
330Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Hell Hunt 2023 - Nay
- FC Hell Hunt 2022 - 2023
- Harju JK Laagri 2021 - 2022
- Harju JK Laagri 2020 - 2021
- Mdina Knights FC 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủHans-Kristjan Hansberg
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh06/05/1996
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Harju JK Laagri01/01/2023
- Giá trị thị trường23K €
Thành tích nổi bật
1
Estonian Second League Champion
2021-2022
Trận đấu6
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu330
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Hell Hunt
-
FC Hell Hunt
-
Harju JK Laagri
-
Harju JK Laagri
-
Mdina Knights FC
-
Mdina Knights FC
-
Swieqi United
-
Swieqi United
-
Unknown
-
Free player
-
Free player
-
JK Tallinna Kalev
-
JK Tallinna Kalev
-
JK Tallinna Kalev
-
Nomme JK Kalju II
-
Nomme JK Kalju II
-
Nomme JK Kalju
-
Nomme JK Kalju
-
Nomme JK Kalju
-
Paide Linnameeskond
-
Paide Linnameeskond
-
Paide Linnameeskond
-
FC Puuma
-
FC Puuma (- 2015)
-
FC Puuma (- 2015)
-
JK Tallinna Kalev
-
JK Tallinna Kalev
-
JK Tallinna Kalev
-
FC Ararat TTU
-
Tallinna FC Ararat
-
Tallinna FC Ararat
-
FC Puuma
-
FC Puuma (- 2015)
-
FC Puuma (- 2015)
1
Estonian Second League Champion
2021-2022
