Hancel Batalla
#11

Hancel Batalla

Libertad Loja LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 09/11/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
28
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

57 Tốc độ 43 Sút 78 Chuyền 66 Rê bóng 41 Phòng ngự 56 Thể lực 57 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
784Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích57%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Libertad FC 2026 - Nay
  • Delfin SC 2025 - 2026
  • Sociedad Deportiva Aucas 2024 - 2025
  • Cumbaya FC 2021 - 2024
  • Atlético Santo Domingo 2019 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHancel Batalla
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh09/11/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Libertad Loja24/01/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu18
Đá chính8
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu784
Sút7
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền325
Chuyền chính xác262
Chuyền quyết định10
Rê bóng14
Rê bóng thành công5
Tắc bóng6
Cắt bóng3
Phá bóng11
Tranh chấp79
Thắng tranh chấp39
Không chiến thắng11
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi17
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Libertad FC
    01/2026 → Hiện tại
  • Delfin SC
    01/2025 → 01/2026
  • Sociedad Deportiva Aucas
    01/2024 → 01/2025
  • Cumbaya FC
    02/2021 → 01/2024
  • Atlético Santo Domingo
    07/2019 → 02/2021
  • CD Juventud Italiana
    04/2019 → 07/2019
  • Tecnico Universitario
    07/2018 → 04/2019
  • América SC
    04/2018 → 07/2018
  • Free player
    02/2018 → 04/2018
  • Liga Dep Universitaria Quito
    12/2017 → 02/2018
  • Manta FC
    08/2017 → 12/2017
  • Liga Dep Universitaria Quito
    01/2015 → 08/2017
  • Club La Paz
    12/2014 → 01/2015
  • Liga Dep Universitaria Quito
    12/2013 → 12/2014
  • LDU Quito B
    12/2012 → 12/2013
  • LDU Quito U20
    02/2012 → 12/2012

Chưa có danh hiệu.