Han Pengfei
#18

Han Pengfei

Chengdu Rongcheng Chinese Football Super League
Quốc tịch CHN
Ngày sinh 28/04/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
33
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
92 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 67 Rê bóng 99 Phòng ngự 79 Thể lực 68 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,309Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác88%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích13%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Chengdu Rongcheng 2025 - Nay
  • Tianjin Jinmen Tiger 2023 - 2025
  • Changchun Yatai 2022 - 2023
  • Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) 2021 - 2022
  • Guangzhou City(2011-2023) 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHan Pengfei
  • Quốc tịchCHN
  • Ngày sinh28/04/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Chengdu Rongcheng11/02/2025
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

1
Chinese champion
2016
1
Chinese cup winner
2016
1
AFC Champions League participant
2015-2016
1
Sieger Campeonato de Portugal
2014-2015
Trận đấu17
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,309
Sút8
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền745
Chuyền chính xác659
Chuyền quyết định1
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng15
Cắt bóng13
Phá bóng87
Tranh chấp105
Thắng tranh chấp68
Không chiến thắng37
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi19
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Chengdu Rongcheng
    02/2025 → Hiện tại
  • Tianjin Jinmen Tiger
    03/2023 → 02/2025
  • Changchun Yatai
    04/2022 → 03/2023
  • Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)
    12/2021 → 04/2022
  • Guangzhou City(2011-2023)
    04/2021 → 12/2021 385K €
  • Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)
    01/2019 → 04/2021
  • Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)
    02/2018 → 01/2019
  • Guangzhou FC(1993-2025)
    12/2017 → 02/2018
  • Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)
    02/2017 → 12/2017
  • Guangzhou FC(1993-2025)
    01/2016 → 02/2017 4.0M €
  • CD Mafra
    06/2013 → 01/2016
1
Chinese champion
2016
1
Chinese cup winner
2016
1
AFC Champions League participant
2015-2016
1
Sieger Campeonato de Portugal
2014-2015