Hamed·Al-Maghati
#11

Hamed·Al-Maghati

Al-Orobah FC Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch KSA
Ngày sinh 15/07/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
33
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 80 Chuyền 65 Rê bóng 54 Phòng ngự 60 Thể lực 58 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
539Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác93%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al-Orobah FC 2022 - Nay
  • Al Diraiyah 2020 - 2022
  • Al Hazem 2020 - 2020
  • Al-Ain Al Atawlah 2019 - 2020
  • Al Hazem 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHamed·Al-Maghati
  • Quốc tịchKSA
  • Ngày sinh15/07/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Al-Orobah FC30/06/2022
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu6
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu539
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền212
Chuyền chính xác197
Chuyền quyết định6
Rê bóng4
Rê bóng thành công1
Tắc bóng7
Cắt bóng7
Phá bóng18
Tranh chấp39
Thắng tranh chấp23
Không chiến thắng6
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi9
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Al-Orobah FC
    06/2022 → Hiện tại
  • Al Diraiyah
    10/2020 → 06/2022
  • Al Hazem
    09/2020 → 10/2020
  • Al-Ain Al Atawlah
    08/2019 → 09/2020
  • Al Hazem
    06/2019 → 08/2019
  • Al-Ain Al Atawlah
    02/2019 → 06/2019
  • Al Hazem
    07/2017 → 02/2019
  • Al Diraiyah
    08/2015 → 07/2017

Chưa có danh hiệu.