Hamad Al Jayzani
#28

Hamad Al Jayzani

Al Khaleej Club Saudi Professional League
Quốc tịch KSA
Ngày sinh 04/03/1993 (34 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
34
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
28
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 71 Chuyền 60 Rê bóng 49 Phòng ngự 40 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
266Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác75%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al Khaleej Club 2025 - Nay
  • Al-Raed SFC 2023 - 2025
  • Al Wehda Mecca 2020 - 2023
  • Damac 2019 - 2020
  • Hajer 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHamad Al Jayzani
  • Quốc tịchKSA
  • Ngày sinh04/03/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Al Khaleej Club08/07/2025
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

1
AFC U23 Championship Winner
2021-2022
Trận đấu20
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu266
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền93
Chuyền chính xác70
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng9
Cắt bóng6
Phá bóng6
Tranh chấp20
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng1
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Al Khaleej Club
    07/2025 → Hiện tại
  • Al-Raed SFC
    07/2023 → 07/2025
  • Al Wehda Mecca
    01/2020 → 07/2023
  • Damac
    06/2019 → 01/2020
  • Hajer
    07/2018 → 06/2019
  • Al Qadsiah
    11/2017 → 07/2018
  • Free player
    06/2017 → 11/2017
  • Al Shabab FC
    06/2016 → 06/2017
  • Al-Faisaly Harmah
    09/2015 → 06/2016
  • Al Shabab FC
    06/2014 → 09/2015
  • Al Riyadh
    06/2013 → 06/2014
1
AFC U23 Championship Winner
2021-2022