Hajdin Salihu
#3

Hajdin Salihu

Polonia Warszawa Poland Liga 2
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 18/01/2002 (24 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 500K €
24
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

31Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
276Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ8 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • LNZ Cherkasy 2026 - Nay
  • Polonia Warszawa 2025 - 2026
  • LNZ Cherkasy 2024 - 2025
  • FC Drita 2023 - 2024
  • NK Lokomotiva Zagreb 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủHajdin Salihu
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh18/01/2002
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Polonia Warszawa29/06/2026
  • Giá trị thị trường500K €
Trận đấu31
Đá chính24
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu276
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
  • LNZ Cherkasy
    06/2026 → Hiện tại
  • Polonia Warszawa
    07/2025 → 06/2026
  • LNZ Cherkasy
    01/2024 → 07/2025 250K €
  • FC Drita
    06/2023 → 01/2024
  • NK Lokomotiva Zagreb
    02/2022 → 06/2023
  • KF Laci
    01/2022 → 02/2022
  • NK Lokomotiva Zagreb
    07/2021 → 01/2022 60K €
  • KF Llapi
    06/2021 → 07/2021
  • NK Lokomotiva Zagreb
    01/2021 → 06/2021
  • Zagreb locomotive U19
    10/2020 → 01/2021
  • KF Llapi
    06/2018 → 10/2020

Chưa có danh hiệu.