#19
Guy Dahan
FC Unirea 2004 Slobozia
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
08/03/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
26
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
601Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác69%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Unirea 2004 Slobozia 2026 - Nay
- Zimbru Chisinau 2025 - 2026
- Hapoel Nof HaGalil 2024 - 2025
- Kafr Qasim 2023 - 2024
- Maccabi Petah Tikva FC 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủGuy Dahan
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh08/03/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Unirea 2004 Slobozia15/01/2026
- Giá trị thị trường150K €
Trận đấu18
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu601
Sút11
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền126
Chuyền chính xác87
Chuyền quyết định8
Rê bóng9
Rê bóng thành công5
Tắc bóng5
Cắt bóng2
Phá bóng8
Tranh chấp131
Thắng tranh chấp47
Không chiến thắng22
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi15
Việt vị9
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FC Unirea 2004 Slobozia
-
Zimbru Chisinau
-
Hapoel Nof HaGalil
-
Kafr Qasim
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Rheindorf Altach
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Umm Al Fahm
-
Maccabi Haifa
-
Ashdod MS
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Afula
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Nof HaGalil
-
Maccabi Haifa
Chưa có danh hiệu.
