Guttiner
#0

Guttiner

Marsaxlokk FC Malta Premier League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 06/10/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
31
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
97Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.14
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Bankhai United 2025 - Nay
  • Bankhai United (2012-2026) 2025 - 2025
  • Al-Jazira Al-Hamra Club 2025 - 2025
  • Al-Jazira Al-Hamra Club 2025 - 2025
  • Masfout Club 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGuttiner
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh06/10/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Marsaxlokk FC11/09/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu7
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu97
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Bankhai United
    09/2025 → Hiện tại
  • Bankhai United (2012-2026)
    09/2025 → 09/2025
  • Al-Jazira Al-Hamra Club
    02/2025 → 09/2025
  • Al-Jazira Al-Hamra Club
    02/2025 → 02/2025
  • Masfout Club
    01/2025 → 02/2025
  • Masfout Club
    12/2024 → 01/2025
  • Marsaxlokk FC
    07/2024 → 12/2024
  • Marsaxlokk FC
    06/2024 → 07/2024
  • Esperanza SC
    02/2024 → 06/2024
  • Esperanza SC
    01/2024 → 02/2024
  • Naft Al-Wassat SC
    07/2023 → 01/2024
  • Naft Al-Wassat SC
    06/2023 → 07/2023
  • Zakho SC
    08/2022 → 06/2023
  • Zakho SC
    08/2022 → 08/2022
  • OKS Stomil Olsztyn
    03/2022 → 08/2022
  • OKS Stomil Olsztyn
    03/2022 → 03/2022
  • Free player
    01/2022 → 03/2022
  • Free player
    12/2021 → 01/2022
  • Navbahor Namangan
    07/2021 → 12/2021
  • Navbahor Namangan
    07/2021 → 07/2021
  • FK Avanhard Kramatorsk
    03/2021 → 07/2021
  • FK Avanhard Kramatorsk
    03/2021 → 03/2021
  • Free player
    01/2021 → 03/2021
  • Free player
    01/2021 → 01/2021
  • Obolon Kyiv
    10/2019 → 01/2021
  • Obolon Kyiv
    10/2019 → 10/2019
  • Viktoria Zizkov
    07/2019 → 10/2019
  • Viktoria Zizkov
    07/2019 → 07/2019
  • FK Viktoria Žižkov
    06/2019 → 07/2019
  • Obolon Kyiv
    05/2019 → 06/2019
  • Obolon Kyiv
    05/2019 → 05/2019
  • Obolon Kyiv
    05/2019 → 05/2019
  • Hibernians FC
    09/2018 → 05/2019
  • Hibernians FC
    09/2018 → 09/2018
  • Hibernians FC
    09/2018 → 09/2018
  • No team
    07/2018 → 09/2018
  • Free player
    07/2018 → 07/2018
  • Free player
    06/2018 → 07/2018
  • Chornomorets Odesa
    02/2018 → 06/2018
  • Chornomorets Odesa
    02/2018 → 02/2018
  • Chornomorets Odesa
    02/2018 → 02/2018
  • Olimpic Donetsk
    07/2017 → 02/2018
  • Olimpic Donetsk
    07/2017 → 07/2017
  • Olimpic Donetsk
    07/2017 → 07/2017
  • Vitória-PE
    12/2016 → 07/2017
  • AAD Vitória das Tabocas (PE)
    01/2016 → 12/2016
  • AAD Vitória das Tabocas (PE)
    12/2015 → 01/2016
  • Clube Atlético Linense (SP)
    07/2015 → 12/2015
  • Clube Atlético Linense (SP)
    06/2015 → 07/2015
  • Bonsucesso FC (RJ)
    01/2015 → 06/2015
  • Bonsucesso FC (RJ)
    12/2014 → 01/2015
  • Portuguesa B
    07/2014 → 12/2014
  • Portuguesa B
    06/2014 → 07/2014
  • Unknown
    01/2014 → 06/2014
  • Unknown
    12/2013 → 01/2014
  • Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20
    07/2013 → 12/2013
  • Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20
    06/2013 → 07/2013

Chưa có danh hiệu.