Guro Bergsvand
#20

Guro Bergsvand

VfL Wolfsburg Women German Frauen Bundesliga
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 03/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 40K €
32
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 42 Sút 78 Chuyền 66 Rê bóng 75 Phòng ngự 54 Thể lực 60 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
907Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác93%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Brighton & Hove Albion Women 2023 - Nay
  • SK Brann Women 2022 - 2023
  • Sandviken Women 2020 - 2022
  • Stabæk Fotball Kvinner(w) 2018 - 2020
  • Lyn Women 2015 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGuro Bergsvand
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh03/03/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập VfL Wolfsburg Women05/01/2023
  • Giá trị thị trường40K €

Thành tích nổi bật

2
Toppserien winner
2022, 2021
1
NM Cupen Women winner
2022
1
NM Cupen Women runner-up
2021
1
Toppserien runner-up
2014
Trận đấu22
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu907
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền942
Chuyền chính xác872
Chuyền quyết định2
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng11
Cắt bóng10
Phá bóng37
Tranh chấp46
Thắng tranh chấp28
Không chiến thắng14
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Brighton & Hove Albion Women
    01/2023 → Hiện tại
  • SK Brann Women
    01/2022 → 01/2023
  • Sandviken Women
    01/2020 → 01/2022
  • Stabæk Fotball Kvinner(w)
    01/2018 → 01/2020
  • Lyn Women
    05/2015 → 01/2018
  • California Golden Bears(w)
    01/2015 → 05/2015
  • Stabæk Fotball Kvinner(w)
    01/2014 → 01/2015
2
Toppserien winner
2022, 2021
1
NM Cupen Women winner
2022
1
NM Cupen Women runner-up
2021
1
Toppserien runner-up
2014