Gresild Lika
#0

Gresild Lika

FK Vora Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 02/11/1997 (28 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
28
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
463Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Iliria Fushë Krujë 2025 - Nay
  • KF Vora 2024 - 2025
  • Skenderbeu Korca 2022 - 2024
  • Partizani Tirana 2021 - 2022
  • KS Bylis 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGresild Lika
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh02/11/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Vora01/07/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

2
Albanian Second division champion
2024-2025, 2022-2023
1
Albanian Under-21 Champion
2020-2021
Trận đấu33
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu463
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • KF Iliria Fushë Krujë
    07/2025 → Hiện tại
  • KF Vora
    06/2024 → 07/2025
  • Skenderbeu Korca
    08/2022 → 06/2024
  • Partizani Tirana
    08/2021 → 08/2022
  • KS Bylis
    06/2021 → 08/2021
  • KF Arberia
    01/2021 → 06/2021
  • KS Bylis
    09/2020 → 01/2021
  • KF Luftetari
    08/2019 → 09/2020
  • KF Korabi
    06/2018 → 08/2019
  • Partizani Tirana
    06/2018 → 06/2018
  • FC Dinamo City
    06/2017 → 06/2018
  • Partizani Tirana
    11/2015 → 06/2017
2
Albanian Second division champion
2024-2025, 2022-2023
1
Albanian Under-21 Champion
2020-2021