Granit Jashari
#0

Granit Jashari

KF Drenica Skenderaj Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 20/08/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
27
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Drenica Skenderaj 2025 - Nay
  • KF Llapi 2023 - 2025
  • Gjilani 2022 - 2023
  • KF Drenica Skenderaj 2020 - 2022
  • KF Ferizaj 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGranit Jashari
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh20/08/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập KF Drenica Skenderaj11/07/2025
  • Giá trị thị trường300K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • KF Drenica Skenderaj
    07/2025 → Hiện tại
  • KF Llapi
    08/2023 → 07/2025
  • Gjilani
    07/2022 → 08/2023
  • KF Drenica Skenderaj
    06/2020 → 07/2022
  • KF Ferizaj
    07/2018 → 06/2020
  • Prishtina
    06/2018 → 07/2018
  • KF 2 Korriku
    08/2017 → 06/2018
  • Prishtina
    06/2017 → 08/2017

Chưa có danh hiệu.