Gordan Bunoza
#0

Gordan Bunoza

Karlovac Croatian First Football League
Quốc tịch BIH
Ngày sinh 05/02/1988 (38 tuổi)
Chiều cao 1.96 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
38
Tuổi
1.96 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Ogulin 2025 - Nay
  • NK HASK Zagreb 2025 - 2025
  • NK Vrapce 2024 - 2025
  • NK Karlovac 1919 2022 - 2024
  • Arka Gdynia 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGordan Bunoza
  • Quốc tịchBIH
  • Ngày sinh05/02/1988
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Karlovac30/07/2025
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Polish champion
2010-2011

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • NK Ogulin
    07/2025 → Hiện tại
  • NK HASK Zagreb
    01/2025 → 07/2025
  • NK Vrapce
    08/2024 → 01/2025
  • NK Karlovac 1919
    08/2022 → 08/2024
  • Arka Gdynia
    01/2022 → 08/2022
  • Free player
    06/2021 → 01/2022
  • AEL Limassol
    07/2020 → 06/2021
  • Incheon United Club
    01/2017 → 07/2020
  • Pandurii Targu Jiu
    02/2016 → 01/2017
  • Pescara
    06/2015 → 02/2016
  • FC Dinamo 1948
    02/2015 → 06/2015
  • Pescara
    10/2014 → 02/2015
  • Free player
    06/2014 → 10/2014
  • Wisla Krakow
    06/2010 → 06/2014 400K €
  • NK Karlovac 1919
    06/2009 → 06/2010
  • NK Hrvatski Dragovoljac
    06/2008 → 06/2009
  • SC Austria Lustenau
    12/2007 → 06/2008
  • Drava
    12/2006 → 12/2007
1
Polish champion
2010-2011