Giulian Biancone
#4

Giulian Biancone

Olympiacos Piraeus Greek Super League
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 31/03/2000 (27 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 2.5M €
27
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 42 Sút 74 Chuyền 70 Rê bóng 99 Phòng ngự 70 Thể lực 67 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
947Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích42%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Olympiacos Piraeus 2023 - Nay
  • Nottingham Forest 2022 - 2023
  • Troyes 2021 - 2022
  • AS Monaco 2021 - 2021
  • Cercle Brugge 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGiulian Biancone
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh31/03/2000
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Olympiacos Piraeus10/09/2023
  • Giá trị thị trường2.5M €

Thành tích nổi bật

2
Champions League participant
2025-2026, 2018-2019
2
European Under-19 participant
2020, 2019
1
Greek Super Cup winner
2026
1
Greek champion
2025
1
Greek cup winner
2025
1
Europa League participant
2024-2025
Trận đấu30
Đá chính10
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu947
Sút12
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền606
Chuyền chính xác479
Chuyền quyết định6
Rê bóng6
Rê bóng thành công5
Tắc bóng13
Cắt bóng25
Phá bóng51
Tranh chấp116
Thắng tranh chấp69
Không chiến thắng37
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi15
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Olympiacos Piraeus
    09/2023 → Hiện tại
  • Nottingham Forest
    07/2022 → 09/2023 10.0M €
  • Troyes
    08/2021 → 07/2022 2.5M €
  • AS Monaco
    06/2021 → 08/2021
  • Cercle Brugge
    10/2020 → 06/2021
  • AS Monaco
    06/2020 → 10/2020
  • Cercle Brugge
    06/2019 → 06/2020
  • AS Monaco
    06/2018 → 06/2019
  • Monaco U19
    06/2017 → 06/2018
  • Monaco U19
    06/2017 → 06/2017
2
Champions League participant
2025-2026, 2018-2019
2
European Under-19 participant
2020, 2019
1
Greek Super Cup winner
2026
1
Greek champion
2025
1
Greek cup winner
2025
1
Europa League participant
2024-2025