#10
Giorgi Kokhreidze
Torpedo Kutaisi
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
18/11/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
1.67 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K €
27
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
231Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Torpedo Kutaisi 2025 - Nay
- FC Iberia 1999 Tbilisi 2023 - 2025
- Free player 2023 - 2023
- Grenoble 2021 - 2023
- FC Iberia 1999 Tbilisi 2015 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủGiorgi Kokhreidze
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh18/11/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Torpedo Kutaisi18/01/2025
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
2
Georgian champion
2023-2024, 2017-2018
2
Georgian cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
Georgian Supercup winner
2019-2020
1
Top scorer
2019-2020
1
European Under-19 participant
2017
Trận đấu12
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu231
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Torpedo Kutaisi
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Free player
-
Grenoble
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
2
Georgian champion
2023-2024, 2017-2018
2
Georgian cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
Georgian Supercup winner
2019-2020
1
Top scorer
2019-2020
1
European Under-19 participant
2017
