Gibson Nana Adu
#42

Gibson Nana Adu

Unterhaching German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 14/02/2008 (18 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
18
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
42
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 53 Chuyền 50 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
32Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác40%
  • Sút / trận2
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Bayern Munchen II 2026 - Nay
  • Unterhaching 2025 - 2026
  • Bayern Munchen II 2025 - 2025
  • Rheindorf Altach 2025 - 2025
  • Bayern Munchen II 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGibson Nana Adu
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh14/02/2008
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Unterhaching29/06/2026
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu32
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền5
Chuyền chính xác2
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp4
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Bayern Munchen II
    06/2026 → Hiện tại
  • Unterhaching
    12/2025 → 06/2026
  • Bayern Munchen II
    09/2025 → 12/2025
  • Rheindorf Altach
    09/2025 → 09/2025
  • Bayern Munchen II
    06/2025 → 09/2025
  • Unterhaching
    07/2024 → 06/2025
  • Bayern Munchen II
    06/2024 → 07/2024
  • Unterhaching
    02/2024 → 06/2024
  • SpVgg Unterhaching U19
    06/2023 → 02/2024
  • SpVgg Unterhaching U17
    06/2022 → 06/2023
  • 1.FSV Mainz 05 Youth
    12/2016 → 06/2022

Chưa có danh hiệu.