#99
Giannis Anestis
FC Botosani
Romanian Super Liga
Quốc tịch
GRE
GRE Ngày sinh
09/03/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.98 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
35
Tuổi
1.98 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
36Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,843Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác71%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Botosani 2024 - Nay
- Free player 2024 - 2024
- AEL Limassol 2024 - 2024
- Karmiotissa Polemidion 2023 - 2024
- Panetolikos Agrinio 2021 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủGiannis Anestis
- Quốc tịchGRE
- Ngày sinh09/03/1991
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Botosani30/09/2024
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
1
Swedish cup winner
2020
1
Greek champion
2018
1
Europa League participant
2017-2018
1
Greek cup winner
2016
1
Greek second tier champion
2014-2015
1
Promotion to 1st league
2014-2015
Trận đấu36
Đá chính32
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,843
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền794
Chuyền chính xác563
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng24
Tranh chấp19
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng8
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
FC Botosani
-
Free player
-
AEL Limassol
-
Karmiotissa Polemidion
-
Panetolikos Agrinio
-
IFK Goteborg
-
Free player
-
Hapoel Beer Sheva
-
AEK Athens
-
Panionios G.S.S.
1
Swedish cup winner
2020
1
Greek champion
2018
1
Europa League participant
2017-2018
1
Greek cup winner
2016
1
Greek second tier champion
2014-2015
1
Promotion to 1st league
2014-2015
