Gevaro Nepomuceno
#11

Gevaro Nepomuceno

Melbourne Knights National Premier Leagues Victoria 2
Quốc tịch
Ngày sinh 10/11/1992 (33 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
33
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Upfield SC 2025 - Nay
  • Bentleigh Greens SC 2024 - 2025
  • Melbourne Knights 2023 - 2024
  • Free player 2021 - 2023
  • Cherno More Varna 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGevaro Nepomuceno
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh10/11/1992
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Melbourne Knights28/02/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

2
Gold Cup participant
2019, 2017
1
Europa League participant
2014-2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Upfield SC
    02/2025 → Hiện tại
  • Bentleigh Greens SC
    02/2024 → 02/2025
  • Melbourne Knights
    01/2023 → 02/2024
  • Free player
    12/2021 → 01/2023
  • Cherno More Varna
    09/2021 → 12/2021
  • Free player
    06/2021 → 09/2021
  • FC Dinamo 1948
    01/2021 → 06/2021
  • Halifax Town
    10/2020 → 01/2021
  • Oldham Athletic
    12/2019 → 10/2020
  • Chesterfield
    09/2019 → 12/2019
  • Oldham Athletic
    09/2017 → 09/2019
  • Maritimo
    06/2017 → 09/2017
  • FC Famalicao
    01/2017 → 06/2017
  • Maritimo
    01/2016 → 01/2017
  • Petrolul Ploiesti
    06/2014 → 01/2016
  • Fortuna Sittard
    07/2012 → 06/2014
  • Den Bosch
    06/2011 → 07/2012
  • FC Den Bosch U19
    06/2010 → 06/2011
2
Gold Cup participant
2019, 2017
1
Europa League participant
2014-2015