Gerso Fernandes
#11

Gerso Fernandes

Incheon United Club Korean K League 1
Quốc tịch GBS
Ngày sinh 23/02/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 500K €
35
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

72 Tốc độ 46 Sút 74 Chuyền 67 Rê bóng 54 Phòng ngự 55 Thể lực 61 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
799Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác75%
  • Sút / trận1.1
  • Rê bóng thành công / trận0.6
  • Tỉ lệ sút trúng đích47%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Incheon United Club 2023 - Nay
  • Jeju SK FC 2021 - 2023
  • Sporting Kansas City 2017 - 2021
  • CF Os Belenenses 2016 - 2017
  • Estoril 2015 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGerso Fernandes
  • Quốc tịchGBS
  • Ngày sinh23/02/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Incheon United Club09/01/2023
  • Giá trị thị trường500K €

Thành tích nổi bật

1
Player of the Season
2025
1
Korean K League 2 Champion
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
CONCACAF Champions League participant
2018-2019
1
US Open Cup Winner
2016-2017
1
Europa League participant
2013-2014
Trận đấu15
Đá chính9
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu799
Sút17
Sút trúng đích8
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền234
Chuyền chính xác176
Chuyền quyết định8
Rê bóng31
Rê bóng thành công9
Tắc bóng18
Cắt bóng3
Phá bóng1
Tranh chấp108
Thắng tranh chấp45
Không chiến thắng0
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi18
Việt vị5
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Incheon United Club
    01/2023 → Hiện tại
  • Jeju SK FC
    02/2021 → 01/2023
  • Sporting Kansas City
    01/2017 → 02/2021 1.5M €
  • CF Os Belenenses
    06/2016 → 01/2017
  • Estoril
    06/2015 → 06/2016
  • Moreirense
    07/2014 → 06/2015
  • Academica Coimbra
    12/2011 → 07/2014
  • Estoril
    06/2011 → 12/2011
  • GD Tourizense
    07/2010 → 06/2011
  • Academica Coimbra
    06/2010 → 07/2010
1
Player of the Season
2025
1
Korean K League 2 Champion
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
CONCACAF Champions League participant
2018-2019
1
US Open Cup Winner
2016-2017
1
Europa League participant
2013-2014
1
Champion 2nd League Portugal
2012