Gergely Tóth
#20

Gergely Tóth

FC Ajka Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 02/05/1992 (35 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
35
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
426Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Ajka 2020 - Nay
  • Kaposvar 2019 - 2020
  • Vac-Dunakanyar 2013 - 2019
  • Pénzügyőr SE 2013 - 2013
  • MTK Budapest U19 2012 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGergely Tóth
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh02/05/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC Ajka16/01/2020
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu23
Đá chính19
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu426
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FC Ajka
    01/2020 → Hiện tại
  • Kaposvar
    07/2019 → 01/2020
  • Vac-Dunakanyar
    07/2013 → 07/2019
  • Pénzügyőr SE
    02/2013 → 07/2013
  • MTK Budapest U19
    06/2012 → 02/2013
  • Dunakeszi VSE
    02/2012 → 06/2012
  • MTK Budapest U19
    06/2010 → 02/2012
  • MTK Budapest U19
    06/2009 → 06/2010
  • MTK Budapest U17
    06/2007 → 06/2009
  • MTK Budapest Youth
    08/2004 → 06/2007

Chưa có danh hiệu.