Gergely Nagy
#0

Gergely Nagy

Quốc tịch HUN
Ngày sinh 27/05/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K
32
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

25Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Videoton FC Fehérvár 2024 - 2026
  • Free player 2024 - 2024
  • Pas Giannina 2024 - 2024
  • Lamia 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGergely Nagy
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh27/05/1994
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường250K
Trận đấu25
Đá chính20
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Videoton FC Fehérvár
    09/2024 → 06/2026
  • Free player
    06/2024 → 09/2024
  • Pas Giannina
    01/2024 → 06/2024
  • Lamia
    06/2023 → 01/2024
  • Paksi FC
    07/2021 → 06/2023 105K €
  • AEL Larisa
    01/2020 → 07/2021
  • Free player
    08/2019 → 01/2020
  • Paksi FC
    07/2018 → 08/2019
  • Vasas FC
    07/2015 → 07/2018
  • Dunaújváros FC
    07/2014 → 07/2015
  • Győri ETO FC
    06/2012 → 07/2014
  • ETO FC Győr II
    12/2011 → 06/2012
  • ETO FC Gyor U19
    06/2010 → 12/2011
  • ETO FC Győr U17
    06/2009 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.