Nguyễn Tài Lộc
#94

Nguyễn Tài Lộc

Quốc tịch VIE
Ngày sinh 14/04/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 275K €
32
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
94
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
28Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ninh Binh FC 2025 - Nay
  • Hong Linh Ha Tinh 2024 - 2025
  • Cong An Ha Noi FC 2023 - 2024
  • The Cong Viettel 2021 - 2023
  • Hanoi FC 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNguyễn Tài Lộc
  • Quốc tịchVIE
  • Ngày sinh14/04/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Hồng Lĩnh Hà Tĩnh31/07/2025
  • Giá trị thị trường275K €

Thành tích nổi bật

2
Vietnamese Super cup winner
2020-2021, 2019-2020
1
Top scorer
2025-2026
1
AFC Cup Participant
2021-2022
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu28
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Ninh Binh FC
    07/2025 → Hiện tại
  • Hong Linh Ha Tinh
    08/2024 → 07/2025
  • Cong An Ha Noi FC
    09/2023 → 08/2024
  • The Cong Viettel
    12/2021 → 09/2023
  • Hanoi FC
    11/2020 → 12/2021
  • Sai Gon FC (- 2022)
    06/2019 → 11/2020
2
Vietnamese Super cup winner
2020-2021, 2019-2020
1
Top scorer
2025-2026
1
AFC Cup Participant
2021-2022