Gabriel dos Santos Francisco
#90

Gabriel dos Santos Francisco

Seoul E-Land FC Korean K League 2
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 16/03/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
27
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
90
Số áo

Chỉ số tổng quan

60 Tốc độ 43 Sút 78 Chuyền 72 Rê bóng 50 Phòng ngự 58 Thể lực 60 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
447Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.09
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận1.1
  • Rê bóng thành công / trận0.8
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Seoul E-Land FC 2025 - Nay
  • Chungbuk Cheongju FC 2025 - 2025
  • Nacional da Madeira 2024 - 2025
  • Sao Bernardo 2024 - 2024
  • SC Paysandu Para 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGabriel dos Santos Francisco
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh16/03/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Seoul E-Land FC23/07/2025
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu11
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu447
Sút12
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền138
Chuyền chính xác106
Chuyền quyết định12
Rê bóng19
Rê bóng thành công9
Tắc bóng12
Cắt bóng3
Phá bóng12
Tranh chấp83
Thắng tranh chấp44
Không chiến thắng15
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Seoul E-Land FC
    07/2025 → Hiện tại
  • Chungbuk Cheongju FC
    01/2025 → 07/2025
  • Nacional da Madeira
    06/2024 → 01/2025
  • Sao Bernardo
    06/2024 → 06/2024
  • SC Paysandu Para
    04/2024 → 06/2024
  • Sao Bernardo
    04/2024 → 04/2024
  • Guarani SP
    01/2024 → 04/2024
  • Sao Bernardo
    12/2023 → 01/2024
  • Sport Club do Recife
    01/2023 → 12/2023
  • Sao Bernardo
    01/2023 → 01/2023
  • Londrina PR
    03/2022 → 01/2023
  • Londrina PR
    03/2022 → 03/2022
  • Caldense MG
    03/2022 → 03/2022
  • AA Caldense
    03/2022 → 03/2022
  • Ceara
    09/2021 → 03/2022
  • Ceara
    09/2021 → 09/2021
  • Caldense MG
    05/2021 → 09/2021
  • AA Caldense
    05/2021 → 05/2021
  • Sao Bernardo
    02/2021 → 05/2021
  • Free player
    09/2020 → 02/2021
  • Rukh Vynnyky
    12/2019 → 09/2020
  • FK Kalush
    08/2019 → 12/2019
  • Rukh Vynnyky
    02/2019 → 08/2019

Chưa có danh hiệu.