#20
Fransergio
Operario Ferroviario PR
Brazilian Serie B
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
18/10/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
35
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
664Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CS Sinop 2025 - Nay
- Luverdense EC (MT) 2025 - 2025
- Operario Ferroviario PR 2024 - 2025
- Maritimo 2024 - 2024
- Coritiba PR 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủFransergio
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh18/10/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Operario Ferroviario PR31/12/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
1
Portuguese cup winner
2021
1
Portuguese league cup winner
2019-2020
1
Campeão Gaúcho
2011-2012
Trận đấu12
Đá chính7
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu664
Sút5
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền335
Chuyền chính xác271
Chuyền quyết định3
Rê bóng7
Rê bóng thành công2
Tắc bóng12
Cắt bóng6
Phá bóng25
Tranh chấp82
Thắng tranh chấp36
Không chiến thắng16
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi6
Việt vị1
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
-
CS Sinop
-
Luverdense EC (MT)
-
Operario Ferroviario PR
-
Maritimo
-
Coritiba PR
-
Bordeaux
-
Sporting Braga
-
Maritimo
-
Internacional RS
-
Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP)
-
Internacional RS
-
Ceara
-
Internacional RS
-
Criciuma
-
Internacional RS
-
Athletico Paranaense
-
Parana PR
3
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
1
Portuguese cup winner
2021
1
Portuguese league cup winner
2019-2020
1
Campeão Gaúcho
2011-2012
