Frank Romero
#24

Frank Romero

Quốc tịch PER
Ngày sinh 19/08/1987 (38 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
38
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
24
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 47 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
117Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.5
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Reilac Shiga FC 2024 - Nay
  • Kagoshima United 2022 - 2024
  • Albirex Niigata 2020 - 2022
  • Machida Zelvia 2018 - 2020
  • Albirex Niigata 2017 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFrank Romero
  • Quốc tịchPER
  • Ngày sinh19/08/1987
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Reilac Shiga FC31/01/2024
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu117
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Reilac Shiga FC
    01/2024 → Hiện tại
  • Kagoshima United
    01/2022 → 01/2024
  • Albirex Niigata
    01/2020 → 01/2022
  • Machida Zelvia
    01/2018 → 01/2020
  • Albirex Niigata
    01/2017 → 01/2018
  • Mito Hollyhock
    01/2016 → 01/2017
  • Albirex Niigata
    01/2016 → 01/2016
  • Montedio Yamagata
    01/2013 → 01/2016
  • Mito Hollyhock
    01/2011 → 01/2013
  • Ryutsu Keizai University
    03/2007 → 01/2011

Chưa có danh hiệu.