Franco Jara
#29

Franco Jara

Instituto de Córdoba Argentine Division 1
Quốc tịch ARG
Ngày sinh 15/07/1988 (37 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
37
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo

Chỉ số tổng quan

55 Tốc độ 44 Sút 75 Chuyền 67 Rê bóng 36 Phòng ngự 61 Thể lực 56 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
712Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.09
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận1.7
  • Rê bóng thành công / trận0.7
  • Tỉ lệ sút trúng đích32%
  • Phạm lỗi / trận1.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Instituto de Córdoba 2026 - Nay
  • Belgrano 2023 - 2026
  • FC Dallas 2020 - 2023
  • Pachuca 2015 - 2020
  • Olympiacos Piraeus 2015 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFranco Jara
  • Quốc tịchARG
  • Ngày sinh15/07/1988
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Instituto de Córdoba13/01/2026
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

2
Greek champion
2016, 2015
1
Top scorer
2024
1
FIFA Club World Cup participant
2018
1
CONCACAF Champions League participant
2016-2017
1
CONCACAF Champions League winner
2016-2017
1
Player of the Tournament
2016-2017
Trận đấu11
Đá chính8
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo1
Phút thi đấu712
Sút19
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ6
Đường chuyền162
Chuyền chính xác126
Chuyền quyết định6
Rê bóng13
Rê bóng thành công8
Tắc bóng5
Cắt bóng3
Phá bóng4
Tranh chấp93
Thắng tranh chấp40
Không chiến thắng12
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi15
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Instituto de Córdoba
    01/2026 → Hiện tại
  • Belgrano
    01/2023 → 01/2026
  • FC Dallas
    06/2020 → 01/2023
  • Pachuca
    09/2015 → 06/2020
  • Olympiacos Piraeus
    01/2015 → 09/2015 1.5M €
  • Benfica
    06/2014 → 01/2015
  • Estudiantes La Plata
    08/2013 → 06/2014
  • Benfica
    06/2013 → 08/2013
  • San Lorenzo
    07/2012 → 06/2013 375K €
  • Benfica
    06/2012 → 07/2012
  • Granada CF
    08/2011 → 06/2012 400K €
  • Benfica
    06/2010 → 08/2011 5.5M €
  • Arsenal de Sarandi
    06/2008 → 06/2010
  • Arsenal Fútbol Club II
    12/2006 → 06/2008
2
Greek champion
2016, 2015
1
Top scorer
2024
1
FIFA Club World Cup participant
2018
1
CONCACAF Champions League participant
2016-2017
1
CONCACAF Champions League winner
2016-2017
1
Player of the Tournament
2016-2017
1
Mexican Clausura Champion
2015-2016
1
Greek cup winner
2015
1
Portuguese Super Cup winner
2015
1
Portuguese champion
2014-2015
1
Champions League participant
2010-2011
1
Europa League participant
2010-2011
1
Portuguese league cup winner
2010-2011