#9
Franck Boli
Wadi Degla SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
CIV
CIV Ngày sinh
07/12/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K €
33
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
9Bàn thắng
1Kiến tạo
1,610Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.35
- Tỉ lệ chuyền chính xác75%
- Sút / trận1.5
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích46%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Wadi Degla SC 2025 - Nay
- Free player 2025 - 2025
- Atletico San Luis 2024 - 2025
- Portland Timbers 2023 - 2024
- Ferencvarosi TC 2019 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủFranck Boli
- Quốc tịchCIV
- Ngày sinh07/12/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Wadi Degla SC19/08/2025
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
4
Hungarian champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
2
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020
1
Hungarian cup winner
2021-2022
1
Champions League participant
2020-2021
1
Top scorer
2018
1
Promotion to 1st league
2012-2013
Trận đấu26
Đá chính18
Bàn thắng9
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,610
Sút39
Sút trúng đích18
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền204
Chuyền chính xác153
Chuyền quyết định16
Rê bóng29
Rê bóng thành công10
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng8
Tranh chấp141
Thắng tranh chấp34
Không chiến thắng14
Phạm lỗi29
Bị phạm lỗi6
Việt vị12
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Wadi Degla SC
-
Free player
-
Atletico San Luis
-
Portland Timbers
-
Ferencvarosi TC
-
Stabaek
-
Liaoning FC(1995-2020)
-
Aalesund FK
-
Liaoning FC(1995-2020)
-
Stabaek
4
Hungarian champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
2
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020
1
Hungarian cup winner
2021-2022
1
Champions League participant
2020-2021
1
Top scorer
2018
1
Promotion to 1st league
2012-2013
