Fomba Bourama
#35

Fomba Bourama

Sheriff Tiraspol Moldovan Super Liga
Quốc tịch MLI
Ngày sinh 10/07/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
27
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
35
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.11
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sheriff Tiraspol 2026 - Nay
  • Omonia Aradippou 2025 - 2026
  • Levadia Tallinn 2022 - 2025
  • FC Minsk 2022 - 2022
  • FK Oleksandria 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFomba Bourama
  • Quốc tịchMLI
  • Ngày sinh10/07/1999
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sheriff Tiraspol18/02/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu9
Đá chính9
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Sheriff Tiraspol
    02/2026 → Hiện tại
  • Omonia Aradippou
    01/2025 → 02/2026
  • Levadia Tallinn
    07/2022 → 01/2025
  • FC Minsk
    03/2022 → 07/2022
  • FK Oleksandria
    07/2021 → 03/2022
  • Chindia Targoviste
    09/2020 → 07/2021
  • Ceahlaul Piatra Neamt
    08/2020 → 09/2020
  • ACSM Politehnica Iași
    01/2020 → 08/2020
  • Ceahlaul Piatra Neamt
    06/2019 → 01/2020
  • FC Rustavi II
    12/2018 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.