Flavio Boaventura
#13

Flavio Boaventura

Azuriz FC Brazilian Serie D
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 12/07/1987 (39 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 580K
39
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AD São Caetano (SP) 2024 - Nay
  • AD São Caetano (SP) 2024 - 2024
  • União São João EC (SP) 2024 - 2024
  • União São João EC (SP) 2024 - 2024
  • AA Portuguesa Santista 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFlavio Boaventura
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh12/07/1987
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Azuriz FC29/05/2024
  • Giá trị thị trường580K

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • AD São Caetano (SP)
    05/2024 → Hiện tại
  • AD São Caetano (SP)
    05/2024 → 05/2024
  • União São João EC (SP)
    02/2024 → 05/2024
  • União São João EC (SP)
    02/2024 → 02/2024
  • AA Portuguesa Santista
    09/2023 → 02/2024
  • AA Portuguesa Santista
    09/2023 → 09/2023
  • AA Altos
    05/2023 → 09/2023
  • AA Altos
    05/2023 → 05/2023
  • Esporte Clube Noroeste (SP)
    02/2023 → 05/2023
  • Esporte Clube Noroeste (SP)
    02/2023 → 02/2023
  • Goiatuba EC
    01/2022 → 02/2023
  • Goiatuba EC
    01/2022 → 01/2022
  • Free player
    07/2021 → 01/2022
  • Free player
    06/2021 → 07/2021
  • America FC Natal RN
    02/2021 → 06/2021
  • America FC Natal RN
    02/2021 → 02/2021
  • America FC Natal RN
    01/2021 → 02/2021
  • Sampaio Corrêa FC (MA)
    07/2020 → 01/2021
  • Sampaio Corrêa FC (MA)
    07/2020 → 07/2020
  • Sao Bento
    01/2020 → 07/2020
  • Sao Bento
    01/2020 → 01/2020
  • Army United FC
    06/2019 → 01/2020
  • Army United (1916-2019)
    06/2019 → 06/2019
  • Army United (1916-2019)
    06/2019 → 06/2019
  • Gremio Novorizontino
    12/2018 → 06/2019
  • Gremio Novorizontino
    12/2018 → 12/2018
  • Gremio Novorizontino
    12/2018 → 12/2018
  • No team
    09/2018 → 12/2018
  • Free player
    09/2018 → 09/2018
  • Free player
    09/2018 → 09/2018
  • CRB AL
    05/2016 → 09/2018
  • CRB AL
    05/2016 → 05/2016
  • CRB AL
    05/2016 → 05/2016
  • America FC Natal RN
    01/2015 → 05/2016
  • America FC Natal RN
    01/2015 → 01/2015
  • America FC Natal RN
    12/2014 → 01/2015
  • Pacos de Ferreira
    01/2014 → 12/2014
  • Pacos de Ferreira
    01/2014 → 01/2014
  • Pacos de Ferreira
    01/2014 → 01/2014
  • ABC RN
    01/2012 → 01/2014
  • ABC Futebol Clube (RN)
    01/2012 → 01/2012
  • ABC Futebol Clube (RN)
    12/2011 → 01/2012
  • Parana PR
    06/2011 → 12/2011
  • Parana PR
    06/2011 → 06/2011
  • Parana PR
    05/2011 → 06/2011
  • Athletico Paranaense
    01/2011 → 05/2011
  • Athletico Paranaense
    01/2011 → 01/2011
  • Athletico Paranaense
    12/2010 → 01/2011
  • Gremio Barueri SP
    08/2010 → 12/2010
  • Grêmio Barueri Futebol Ltda.
    08/2010 → 08/2010
  • Grêmio Barueri Futebol Ltda.
    07/2010 → 08/2010
  • Marília
    11/2009 → 07/2010
  • Marília AC (SP)
    11/2009 → 11/2009
  • Marília AC (SP)
    10/2009 → 11/2009
  • Vila Nova
    08/2009 → 10/2009
  • Vila Nova
    08/2009 → 08/2009
  • Vila Nova
    07/2009 → 08/2009
  • Marília
    02/2009 → 07/2009
  • Marília AC (SP)
    02/2009 → 02/2009
  • Marília AC (SP)
    01/2009 → 02/2009
  • Joinville SC
    12/2008 → 01/2009
  • Joinville SC
    12/2008 → 12/2008
  • Joinville SC
    11/2008 → 12/2008
  • Marília
    06/2008 → 11/2008
  • Marília AC (SP)
    06/2008 → 06/2008
  • Marília AC (SP)
    05/2008 → 06/2008

Chưa có danh hiệu.