Filip Mekic
#3

Filip Mekic

HNK Cibalia Croatian First Football League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 13/09/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
23
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
89Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HNK Cibalia 2026 - Nay
  • ND Gorica 2025 - 2026
  • NK Siroki Brijeg 2025 - 2025
  • Sloboda 2024 - 2025
  • Bijelo Brdo 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFilip Mekic
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh13/09/2002
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập HNK Cibalia11/01/2026
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Croatian Second League Champion
2021-2022
Trận đấu12
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu89
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • HNK Cibalia
    01/2026 → Hiện tại
  • ND Gorica
    08/2025 → 01/2026
  • NK Siroki Brijeg
    01/2025 → 08/2025
  • Sloboda
    07/2024 → 01/2025
  • Bijelo Brdo
    08/2023 → 07/2024
  • NK Varteks Varazdin
    06/2023 → 08/2023
  • NK Dugopolje
    08/2022 → 06/2023
  • NK Varteks Varazdin
    07/2021 → 08/2022
  • NK Osijek II
    01/2021 → 07/2021
  • NK Dugopolje
    10/2020 → 01/2021
  • NK Osijek II
    06/2020 → 10/2020
  • NK Osijek U19
    06/2019 → 06/2020
  • NK Osijek U17
    02/2018 → 06/2019
  • Dinamo Zagreb U18
    07/2017 → 02/2018
1
Croatian Second League Champion
2021-2022