Fernando Tissone
#0

Fernando Tissone

Paganese Italian Serie D
Quốc tịch ARG
Ngày sinh 24/07/1986 (40 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K
40
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • MCC Montegranaro 2023 - Nay
  • Free player 2023 - 2023
  • Sangiustese 2023 - 2023
  • Budoni 2022 - 2023
  • Free player 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFernando Tissone
  • Quốc tịchARG
  • Ngày sinh24/07/1986
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Paganese27/09/2023
  • Giá trị thị trường75K

Thành tích nổi bật

2
Uefa Cup participant
2008-2009, 2005-2006
1
Portuguese cup winner
2018
1
Europa League participant
2010-2011
1
Champions League participant
2005-2006

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • MCC Montegranaro
    09/2023 → Hiện tại
  • Free player
    06/2023 → 09/2023
  • Sangiustese
    03/2023 → 06/2023
  • Budoni
    11/2022 → 03/2023
  • Free player
    06/2022 → 11/2022
  • Paganese
    08/2021 → 06/2022
  • Taranto Sport
    01/2021 → 08/2021
  • Free player
    06/2019 → 01/2021
  • Nacional da Madeira
    09/2018 → 06/2019
  • Desportivo Aves (- 2020)
    01/2018 → 09/2018
  • Karpaty Lviv (-2021)
    08/2017 → 01/2018
  • Free player
    06/2016 → 08/2017
  • Malaga
    07/2013 → 06/2016
  • Sampdoria
    06/2013 → 07/2013
  • RCD Mallorca
    01/2013 → 06/2013 100K €
  • Sampdoria
    06/2012 → 01/2013
  • RCD Mallorca
    08/2011 → 06/2012
  • Sampdoria
    06/2009 → 08/2011 100K €
  • Udinese
    06/2008 → 06/2009 4.2M €
  • Atalanta
    08/2006 → 06/2008 1.5M €
  • Udinese
    06/2005 → 08/2006
  • Club Atlético Lanús
    06/2004 → 06/2005
2
Uefa Cup participant
2008-2009, 2005-2006
1
Portuguese cup winner
2018
1
Europa League participant
2010-2011
1
Champions League participant
2005-2006