#16
Fernando Muslera
Estudiantes La Plata
Argentine Division 1
Quốc tịch
URU
URU Ngày sinh
16/06/1986 (40 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K €
40
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
16
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,035Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Estudiantes La Plata 2025 - Nay
- Galatasaray 2011 - 2025
- Lazio 2007 - 2011
- Montevideo Wanderers FC 2007 - 2007
- Nacional Montevideo 2007 - 2007
Thông tin khác
- Tên đầy đủFernando Muslera
- Quốc tịchURU
- Ngày sinh16/06/1986
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Estudiantes La Plata05/07/2025
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
8
Turkish champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012
8
Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2007-2008
6
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2015-2016, 2009-2010
6
Turkish Super Cup winner
2023-2024, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013
6
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015, 2011, 2007
5
Turkish cup winner
2024-2025, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
Trận đấu13
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,035
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền312
Chuyền chính xác244
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng12
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng4
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Estudiantes La Plata
-
Galatasaray
-
Lazio
-
Montevideo Wanderers FC
-
Nacional Montevideo
-
Montevideo Wanderers FC
-
Montevideo Wanderers FC
8
Turkish champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012
8
Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2007-2008
6
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2015-2016, 2009-2010
6
Turkish Super Cup winner
2023-2024, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013
6
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015, 2011, 2007
5
Turkish cup winner
2024-2025, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
4
World Cup participant
2022, 2018, 2014, 2010
2
Goalkeeper of the season
2018-2019, 2014-2015
1
Argentinian champion
2025
1
Campeón Trofeo de Campeones
2024-2025
1
Footballer of the Year
2016
1
Confederations Cup participant
2013
1
Copa América Champion
2011
1
Italian Super Cup winner
2009-2010
1
Italian cup winner
2008-2009
