Felipe Guedes
#5

Felipe Guedes

Capital CF Brasiliense A
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 04/06/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
35
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Capital CF 2024 - Nay
  • Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) 2024 - 2024
  • Capital CF 2023 - 2024
  • Ferroviario AC 2023 - 2023
  • Free player 2021 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFelipe Guedes
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh04/06/1991
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Capital CF30/06/2024
  • Giá trị thị trường100K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Capital CF
    06/2024 → Hiện tại
  • Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO)
    04/2024 → 06/2024
  • Capital CF
    12/2023 → 04/2024
  • Ferroviario AC
    01/2023 → 12/2023
  • Free player
    12/2021 → 01/2023
  • América FC
    07/2020 → 12/2021
  • America FC Natal RN
    07/2020 → 07/2020
  • EC Pelotas
    01/2020 → 07/2020
  • ABC Futebol Clube (RN)
    11/2019 → 01/2020
  • Guarani SP
    08/2019 → 11/2019
  • ABC Futebol Clube (RN)
    11/2018 → 08/2019
  • SC Paysandu Para
    09/2018 → 11/2018
  • ABC Futebol Clube (RN)
    04/2016 → 09/2018
  • Veranópolis EC
    12/2014 → 04/2016
  • ADRC Icasa
    09/2014 → 12/2014
  • Gremio
    05/2014 → 09/2014
  • EC Pelotas
    12/2013 → 05/2014
  • Gremio
    11/2013 → 12/2013
  • Red Bull Brasil (SP)
    05/2013 → 11/2013
  • Gremio
    04/2013 → 05/2013
  • EC Pelotas
    02/2013 → 04/2013
  • Gremio
    12/2011 → 02/2013
  • Grêmio FBPA B (-2022)
    09/2010 → 12/2011
  • Londrina PR
    08/2010 → 09/2010
  • Grêmio FBPA B (-2022)
    04/2009 → 08/2010

Chưa có danh hiệu.