Farhat Musabekov
#11

Farhat Musabekov

FC Abdysh-Ata Kant Kyrgyz Premier League
Quốc tịch KGZ
Ngày sinh 03/01/1994 (33 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 250K €
33
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Bars Karakol 2025 - Nay
  • Bars Karakol 2025 - 2025
  • FK Abdysh-Ata Kant 2023 - 2025
  • FK Abdysh-Ata Kant 2023 - 2023
  • FC Shakhtyor Karagandy 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFarhat Musabekov
  • Quốc tịchKGZ
  • Ngày sinh03/01/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập FC Abdysh-Ata Kant11/01/2025
  • Giá trị thị trường250K €

Thành tích nổi bật

5
Kyrgyzstan Champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020
3
AFC Cup Participant
2023-2024, 2020-2021, 2018-2019
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Kyrgyzstan Supercup Winner
2020-2021

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Bars Karakol
    01/2025 → Hiện tại
  • Bars Karakol
    01/2025 → 01/2025
  • FK Abdysh-Ata Kant
    03/2023 → 01/2025
  • FK Abdysh-Ata Kant
    03/2023 → 03/2023
  • FC Shakhtyor Karagandy
    07/2022 → 03/2023
  • FC Shakhtyor Karagandy
    07/2022 → 07/2022
  • Turan FK
    07/2021 → 07/2022
  • Turan FK
    07/2021 → 07/2021
  • FK Dordoi Bishkek
    01/2018 → 07/2021
  • FK Dordoi Bishkek
    12/2017 → 01/2018
  • FC OKMK Olmaliq
    02/2017 → 12/2017
  • FC OKMK Olmaliq
    02/2017 → 02/2017
  • Academia Chisinau
    12/2016 → 02/2017
  • Academia Chisinau
    12/2016 → 12/2016
  • TSK-Tavriya Simferopol
    07/2016 → 12/2016
  • TSK-Tavriya Simferopol
    06/2016 → 07/2016
  • Academia Chisinau
    02/2016 → 06/2016
  • Academia Chisinau
    02/2016 → 02/2016
5
Kyrgyzstan Champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020
3
AFC Cup Participant
2023-2024, 2020-2021, 2018-2019
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Kyrgyzstan Supercup Winner
2020-2021