#0
Fadi najar
Maccabi Ahi Nazareth
Quốc tịch
—
Ngày sinh
30/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
—
Giá trị
125K €
28
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
25Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,641Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Ahi Nazareth 2026 - Nay
- Hapoel Rishon Lezion 2025 - 2026
- Kafr Qasim 2023 - 2025
- Maccabi Ahi Nazareth 2021 - 2023
- Hapoel Nof HaGalil 2021 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủFadi najar
- Quốc tịch—
- Ngày sinh30/05/1998
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Maccabi Ahi Nazareth30/06/2026
- Giá trị thị trường125K €
Trận đấu25
Đá chính0
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,641
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
-
Maccabi Ahi Nazareth
-
Hapoel Rishon Lezion
-
Kafr Qasim
-
Maccabi Ahi Nazareth
-
Hapoel Nof HaGalil
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
-
Beitar Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
-
Beitar Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv
-
Maccabi Tel Aviv Shachar U19
-
Hapoel Tel Aviv U19
Chưa có danh hiệu.
