Fabricio
#0

Fabricio

Figueirense Brazilian Serie C
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 07/01/1986 (40 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
40
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
91 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Figueirense 2024 - Nay
  • Internacional RS 2024 - 2024
  • Nova Iguacu 2023 - 2024
  • Uberlândia EC 2023 - 2023
  • Azuriz FC 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFabricio
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh07/01/1986
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Figueirense31/12/2024
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu13
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Figueirense
    12/2024 → Hiện tại
  • Internacional RS
    04/2024 → 12/2024
  • Nova Iguacu
    09/2023 → 04/2024
  • Uberlândia EC
    04/2023 → 09/2023
  • Azuriz FC
    01/2023 → 04/2023
  • Agua Santa SP Youth
    06/2022 → 01/2023
  • Santo Andre
    01/2022 → 06/2022
  • Vila Nova
    12/2019 → 01/2022
  • Centro Sportivo Alagoano
    12/2018 → 12/2019
  • Boa EC
    06/2017 → 12/2018
  • SC Corinthians Paranaense (-2017)
    11/2015 → 06/2017
  • Foz do Iguaçu FC
    06/2015 → 11/2015
  • SC Corinthians Paranaense (-2017)
    12/2012 → 06/2015
  • Cianorte Futebol Clube (PR)
    12/2011 → 12/2012
  • Operario Ferroviario PR
    04/2011 → 12/2011
  • Rio Branco SC
    12/2010 → 04/2011
  • ADRC Icasa
    03/2010 → 12/2010

Chưa có danh hiệu.