#11
Evgeniy Ragulkin
Volna Nizhegorodskaya
RUS D3B
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
25/11/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
130K €
26
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
845Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Volna Kovernino 2026 - Nay
- Volna Kovernino 2026 - 2026
- FK Druzhba Maikop 2025 - 2026
- FK Druzhba Maikop 2025 - 2025
- FC Orel 2023 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủEvgeniy Ragulkin
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh25/11/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Volna Nizhegorodskaya07/01/2026
- Giá trị thị trường130K €
Thành tích nổi bật
1
Russian second tier champion
2019
Trận đấu30
Đá chính27
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu845
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
Volna Kovernino
-
Volna Kovernino
-
FK Druzhba Maikop
-
FK Druzhba Maikop
-
FC Orel
-
FC Orel
-
Mashuk-KMV
-
Mashuk-KMV
-
Free player
-
Free player
-
FK Tambov-M
-
FK Tambov-M
-
Tyumen
-
Tyumen
-
Tyumen
-
Tambov
-
FK Tambov-M
-
FK Tambov-M
-
FK Tambov II (-2021)
-
FK Tambov II (-2021)
1
Russian second tier champion
2019
