Ernir Bjarnason
#18

Ernir Bjarnason

Keflavik Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 22/08/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 50K €
28
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 67 Rê bóng 57 Phòng ngự 45 Thể lực 55 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
363Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Keflavik 2022 - Nay
  • Keflavik 2022 - 2022
  • Leiknir Reykjavik 2018 - 2022
  • Leiknir Reykjavik 2018 - 2018
  • Breidablik 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủErnir Bjarnason
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh22/08/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Keflavik17/02/2022
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu14
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu363
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền161
Chuyền chính xác135
Chuyền quyết định4
Rê bóng5
Rê bóng thành công2
Tắc bóng12
Cắt bóng7
Phá bóng9
Tranh chấp36
Thắng tranh chấp22
Không chiến thắng2
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Keflavik
    02/2022 → Hiện tại
  • Keflavik
    02/2022 → 02/2022
  • Leiknir Reykjavik
    02/2018 → 02/2022
  • Leiknir Reykjavik
    02/2018 → 02/2018
  • Breidablik
    10/2016 → 02/2018
  • Breidablik
    10/2016 → 10/2016
  • Vestri
    03/2016 → 10/2016
  • Vestri
    03/2016 → 03/2016
  • Breidablik
    10/2015 → 03/2016
  • Breidablik
    10/2015 → 10/2015
  • Fram Reykjavik
    05/2015 → 10/2015
  • Fram Reykjavik
    05/2015 → 05/2015
  • Breidablik
    12/2013 → 05/2015
  • Breidablik
    12/2013 → 12/2013

Chưa có danh hiệu.