Ernest Dzięcioł
#31

Ernest Dzięcioł

Pogon Siedlce Poland Liga 1
Quốc tịch POL
Ngày sinh 11/02/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
28
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
31
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
495Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Pogon Siedlce 2022 - Nay
  • Sokol Ostroda 2021 - 2022
  • Ursus Warszawa 2019 - 2021
  • KKS 1925 Kalisz 2019 - 2019
  • OKS Stomil Olsztyn 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủErnest Dzięcioł
  • Quốc tịchPOL
  • Ngày sinh11/02/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Pogon Siedlce30/06/2022
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu6
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu495
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Pogon Siedlce
    06/2022 → Hiện tại
  • Sokol Ostroda
    07/2021 → 06/2022
  • Ursus Warszawa
    07/2019 → 07/2021
  • KKS 1925 Kalisz
    02/2019 → 07/2019
  • OKS Stomil Olsztyn
    07/2017 → 02/2019
  • Legia Warszawa B
    06/2017 → 07/2017
  • KS Legionovia Legionowo
    08/2016 → 06/2017
  • Legia Warszawa B
    06/2016 → 08/2016
  • Pogon Siedlce
    07/2015 → 06/2016
  • Legia Warszawa B
    12/2014 → 07/2015
  • Legia Warszawa (Youth)
    08/2014 → 12/2014

Chưa có danh hiệu.